amén de
giới từ (preposition)
/aˈmen de/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cũng như, chưa kểgiới từas well as, not to mention
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Đồng nghĩa với a excepción de
- synonym of a excepción de