Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amá
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈma/
Nghĩa chính
1
Dạng lược âm đầu của mamá
danh từ
apheretic form of mamá (“mom”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amá
Dạng gốc
(base form)
amá
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng lược âm đầu của mamá
1
Dạng lược âm đầu của mamá
1
Dạng lược âm đầu của mamá