alvéolo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈbeolo/
Nghĩa chính
- Phế nang (cấu trúc giải phẫu có dạng khoang rỗng)danh từalveolus (anatomical structure that has the form of a hollow cavity)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alvéoloDạng gốc (base form)
- alvéolosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alvéolo pulmonar | Phế bào, phế nang |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh