Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alturado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trí thức, chính thức
tính từ
highbrow, formal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alturado
Dạng gốc
(base form)
alturad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alturado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alturad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alturado
alturad
amente
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
highbrow
Trí thức; trí thức sách vở (xa rời thực tế)
AI
1
Trí thức
1
Trí thức
1
Trí thức