Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altocúmulo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạch tích
danh từ
altocumulus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altocúmulo
Dạng gốc
(base form)
altocúmulo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
altocumulus
Đám mây phù du bao gồm các đám mây hình cầu lớn màu trắng hoặc xám với các phần bóng mờ, thường tập hợp thành từng đàn hoặc hàng. (Viết tắt Ac.)
AI
1
Bạch tích
1
Bạch tích
1
Bạch tích