Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altisonancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/altisoˈnansja/
Nghĩa chính
1
Sự khoa trương, sự vĩ đại
danh từ
pompousness, grandiloquence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altisonancia
Dạng gốc
(base form)
altisonancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pompousness
Vẻ hoa lệ, thái độ vênh vang
AI
1
Sự khoa trương
1
Sự khoa trương
1
Sự khoa trương