Dịch

altillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈtiʒo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gác xép, gác lửngdanh từloft, mezzanine, attic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altilloDạng gốc (base form)
  2. altillosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gác xép

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI