Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈtiʒo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gác xép, gác lửng
danh từ
loft, mezzanine, attic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altillo
Dạng gốc
(base form)
altillo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Gác xép
ático
desván
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loft
Gác mái
AI
1
Gác xép
1
Gác xép
1
Gác xép