Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almirón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/almiˈɾon/
Nghĩa chính
1
Râu diều hâu mỏ ( Crepis vesicaria )
danh từ
beaked hawk's-beard (Crepis vesicaria)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almirón
Dạng gốc
(base form)
almir
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Râu diều hâu mỏ ( Crepis vesicaria )
1
Râu diều hâu mỏ ( Crepis vesicaria )
1
Râu diều hâu mỏ ( Crepis vesicaria )