Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almazara
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/almaˈsaɾa/
Nghĩa chính
1
Nhà máy dầu ô liu
danh từ
olive oil mill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almazara
Dạng gốc
(base form)
almazara
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà máy dầu ô liu
1
Nhà máy dầu ô liu
1
Nhà máy dầu ô liu