Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almanaque
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/almaˈnake/
nguồn
Nghĩa chính
1
Niên giám
danh từ
almanac
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almanaque
Dạng gốc
(base form)
almanaque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
almanac
Niên lịch, lịch thiên văn
AI
1
Niên giám
1
Niên giám
1
Niên giám