almadraba
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/almaˈdɾaba/
Nghĩa chính
- Câu cá ngừdanh từtuna fishing
- Lưới đánh cá được xếp thành hàng rào để quây bắt cá ngừdanh từfishing nets arranged as a fence to corral and catch tuna
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almadrabaDạng gốc (base form)
- almadrabasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh