Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almacenable
tính từ
(adjective)
/almaseˈnable/
Nghĩa chính
1
Có thể cất giữ được
tính từ
storable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almacenable
Dạng gốc
(base form)
almacenable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
storable
Có thể cất giữ được
AI
1
Có thể cất giữ được
1
Có thể cất giữ được
1
Có thể cất giữ được