Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aljez
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈxeθ/
Nghĩa chính
1
Thạch cao
danh từ
gypsum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aljez
Dạng gốc
(base form)
alje
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gypsum
Thạch cao
AI
1
Thạch cao
1
Thạch cao
1
Thạch cao