Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aliviado
C1
tính từ
(adjective)
/aliˈbjado/
Nghĩa chính
1
Nhẹ nhõm
tính từ
relieved, alleviated, unburdened, eased
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aliviado
Dạng gốc
(base form)
aliviad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aliviado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aliviad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aliviado
aliviado
r
Giảm nhẹ
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻松
qīng sōng
Nhẹ nhõm, thanh thản
如释重负
rú shì zhòng fù
Nhẹ nhõm, như trút được gánh nặng
Tiếng Anh
relieved
Nhẹ người
AI
1
Nhẹ nhõm
1
Nhẹ nhõm
1
Nhẹ nhõm