Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alisado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aliˈsado/
Nghĩa chính
1
Làm mịn
danh từ
smoothing; smoothing down
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alisado
Dạng gốc
(base form)
alisad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alisado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alisad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smoothing
Sự làm phẳng, sự làm láng, sự mài nhẵn
AI
1
Làm mịn
1
Làm mịn
1
Làm mịn