Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alineado
C1
tính từ
(adjective)
/alineˈado/
Nghĩa chính
1
Căn chỉnh
tính từ
aligned
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alineado
Dạng gốc
(base form)
alinead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alineado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alinead
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alineado
alineado
r
Căn chỉnh (căn chỉnh)
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aligned
Được sắp xếp thẳng hàng, được đặt thành hàng
AI
1
Căn chỉnh
1
Căn chỉnh
1
Căn chỉnh