alineación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alineaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự căn chỉnh, sự liên kết, đường thẳng hàngdanh từalignment
- Đội hình thi đấudanh từlineup, line-up (collectively, the members of a team)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alineaciónDạng gốc (base form)
- alineacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alineación dental | Chưa có nghĩa | |
| alineación horizontal | Chưa có nghĩa | |
| alineación planetaria | Chưa có nghĩa | |
| alineación táctica | Chưa có nghĩa | |
| alineación vertical | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự căn chỉnh
Trái nghĩa