alimañero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alimaˈɲeɾo/
Nghĩa chính
- Một người bảo vệ thú cũng được sử dụng trong việc loại bỏ các loài xâm lấn và sâu bệnhdanh từa game warden also employed in eliminating invasive and pest species
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alimañeroDạng gốc (base form)
- alimañerosSố nhiều (plural)