Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aligot
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aliˈɡo/
Nghĩa chính
1
Aligot (một món khoai tây và phô mai từ Auvergne)
danh từ
aligot (a potato and cheese dish from Auvergne)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aligot
aligot
e
Cá tráp nách (Pagellus acarne)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aligot
Aligot
AI
1
Aligot (một món khoai tây và phô mai từ Auvergne)
1
Aligot (một món khoai tây và phô mai từ Auvergne)
1
Aligot (một món khoai tây và phô mai từ Auvergne)