alienar
C2động từ (verb)
/aljeˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xa lánhđộng từto alienate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alienarDanh động từ alienandoPhân từ alienado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alieno |
| tú | alienas |
| él/ella/Ud. | aliena |
| nosotros | alienamos |
| vosotros | alienáis |
| ellos/Uds. | alienan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xa lánh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc alienarTừ liên quan (related word)