Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alidada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aliˈdada/
Nghĩa chính
1
Bí danh
danh từ
alidade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alidada
Dạng gốc
(base form)
alidada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alidade
Aliđat, vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc)
AI
1
Bí danh
1
Bí danh
1
Bí danh