alhajar
động từ (verb)
/alaˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Làm đồ trang sứcđộng từto bejewel
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alhajarDanh động từ alhajandoPhân từ alhajado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alhajo |
| tú | alhajas |
| él/ella/Ud. | alhaja |
| nosotros | alhajamos |
| vosotros | alhajáis |
| ellos/Uds. | alhajan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa