Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algometría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alɡomeˈtɾia/
Nghĩa chính
1
Đại số học
danh từ
algometry
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
algómetro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
algometry
Khoa đo đau đớn
AI
1
Đại số học
1
Đại số học
1
Đại số học