Dịch

algebraico

C2tính từ (adjective)
/alxeˈbɾaiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đại sốtính từalgebraic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algebraicoDạng gốc (base form)
  2. algebraicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. algebraicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. algebraicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

geometría algebraicaChưa có nghĩa
notación algebraicaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI