Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algebraicamente
trạng từ
(adverb)
/alxeˌbɾaikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt đại số
trạng từ
algebraically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
algebraically
Về phương diện đại số, theo phương pháp đại số
AI
1
Về mặt đại số
1
Về mặt đại số
1
Về mặt đại số