Dịch

alfoz

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/alˈfos/

Nghĩa chính

  1. Trong thời Trung cổ, lãnh thổ nông thôn thuộc về một thị trấn tương ứngdanh từduring the Middle Ages, the rural territory belonging to a corresponding town

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alfozDạng gốc (base form)
  2. alfocesSố nhiều (plural)

AI