Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alforn
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Câu chữ lớn
danh từ
alphorn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alforn
Dạng gốc
(base form)
alforn
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trompa de los Alpes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alphorn
Loại kèn bằng len dài (ở Thụy Sĩ) dùng để gọi gia súc về nhà
AI
1
Câu chữ lớn
1
Câu chữ lớn
1
Câu chữ lớn