alfombrilla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alfomˈbɾiʝa/
Nghĩa chính
- Thảm nhỏ, tấm thảm chùi chândanh từdiminutive of alfombra; a small mat or rug
- Thảm lót sàn xedanh từcar mat
- Lót chuột, bàn di chuộtdanh từmouse pad (US, Australia), mouse mat (UK)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alfombrillaDạng gốc (base form)
- alfombrillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Kỳ lạ thay, tấm lót chuột và con chuột bám đầy bụi nhưng bàn phím lại không hề dính bụi.