Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alfaguara
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alfaˈɡwaɾa/
Nghĩa chính
1
Nguồn suối
danh từ
wellspring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alfaguara
Dạng gốc
(base form)
alfaguara
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wellspring
Nguồn nước cho suối, suối hoặc giếng; một đầu nguồn; một đầu giếng
AI
1
Nguồn suối
1
Nguồn suối
1
Nguồn suối