alfabético
C1tính từ (adjective)
/alfaˈbetiko/nguồn
Nghĩa chính
- Chữ cáitính từalphabetic, alphabetical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alfabéticoDạng gốc (base form)
- alfabéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alfabéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- alfabéticaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc alfabéticoTừ liên quan (related word)