Dịch

alfabético

C1tính từ (adjective)
/alfaˈbetiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chữ cáitính từalphabetic, alphabetical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alfabéticoDạng gốc (base form)
  2. alfabéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alfabéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alfabéticaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc alfabético

AI