Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aletrina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aleˈtɾina/
Nghĩa chính
1
Allethrin (pyrethroid tổng hợp dùng trong thuốc trừ sâu)
danh từ
allethrin (synthetic pyrethroid used in insecticides)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
allethrin
Alethrin
AI
1
Allethrin (pyrethroid tổng hợp dùng trong thuốc trừ sâu)
1
Allethrin (pyrethroid tổng hợp dùng trong thuốc trừ sâu)
1
Allethrin (pyrethroid tổng hợp dùng trong thuốc trừ sâu)