Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alentado
C1
tính từ
(adjective)
/alenˈtado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đã hồi phục; đã khỏi bệnh
tính từ
recuperated; recovered from an illness
2
Khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng
tính từ
healthy and vigorous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alentado
Dạng gốc
(base form)
alentad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alentado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alentad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alentado
alentado
r
Đáng khích lệ, đầy triển vọng
tính từ
B2
AI
1
Đã hồi phục
2
Khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng
1
Đã hồi phục
2
Khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng
1
Đã hồi phục
2
Khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng