Dịch

alentado

C1tính từ (adjective)
/alenˈtado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đã hồi phục; đã khỏi bệnhtính từrecuperated; recovered from an illness
  2. Khỏe mạnh và tràn đầy năng lượngtính từhealthy and vigorous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alentadoDạng gốc (base form)
  2. alentadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alentadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alentadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc alentado

AI