Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alegalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aleɡaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tình trạng không được kiểm soát
danh từ
state of being unregulated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alegalidad
Dạng gốc
(base form)
alegalidad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tình trạng không được kiểm soát
1
Tình trạng không được kiểm soát
1
Tình trạng không được kiểm soát