Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alectomancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aleɡtoˈmanθja/
Nghĩa chính
1
Thuật điện
danh từ
alectryomancy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alectryomancy
Hình thức bói toán trong đó người bói quan sát thấy một hoặc nhiều loài chim (tốt nhất là gà trống trắng hoặc gà trống) đang mổ hạt mà người bói đã rải trên mặt đất
AI
1
Thuật điện
1
Thuật điện
1
Thuật điện