Dịch

alcurnia

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈkuɾnja/

Nghĩa chính

  1. Dòng dõi, huyết thốngdanh từlineage, blood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcurniaDạng gốc (base form)
  2. alcurniasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dòng dõi

Ngôn ngữ khác

AI