alcurnia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈkuɾnja/
Nghĩa chính
- Dòng dõi, huyết thốngdanh từlineage, blood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcurniaDạng gốc (base form)
- alcurniasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dòng dõi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh