Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alcotest
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alkoˈtest/
Nghĩa chính
1
Máy đo hơi thở
danh từ
breathalyzer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alcotest
Dạng gốc
(base form)
alcotest
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alcoholímetro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breathalyzer
Thiết bị đo nồng độ cồn trong không khí thở ra để ước tính nồng độ cồn trong máu của một người; được cảnh sát giao thông sử dụng trong trường hợp nghi ngờ lái xe trong tình trạng say rượu
AI
1
Máy đo hơi thở
1
Máy đo hơi thở
1
Máy đo hơi thở