Dịch

alción

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Chim bói cádanh từkingfisher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alciónDạng gốc (base form)
  2. alcionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI