Dịch

alcedón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alθeˈdon/

Nghĩa chính

  1. Chim bói cádanh từkingfisher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcedónDạng gốc (base form)
  2. alcedonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI