Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alcedón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alθeˈdon/
Nghĩa chính
1
Chim bói cá
danh từ
kingfisher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alcedón
Dạng gốc
(base form)
alced
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alción
guardarrío
martín pescador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kingfisher
Bói cá
AI
1
Chim bói cá
1
Chim bói cá
1
Chim bói cá