Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alcaidesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alkaiˈdesa/
Nghĩa chính
1
Vợ của một alcaide
danh từ
the wife of an alcaide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alcaidesa
Dạng gốc
(base form)
alcaidesa
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vợ của một alcaide
1
Vợ của một alcaide
1
Vợ của một alcaide