Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albuminuria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/albumiˈnuɾja/
Nghĩa chính
1
Albumin niệu
danh từ
albuminuria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albuminuria
Dạng gốc
(base form)
albuminuria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
albuminuria
Chứng đái anbumin
AI
1
Albumin niệu
1
Albumin niệu
1
Albumin niệu