albino
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/alˈbino/nguồn
Nghĩa chính
- Bạch tạng, bạch tạng (thiếu bẩm sinh sắc tố melanin ở da, mắt và tóc hoặc lông)tính từalbino, albinistic (congenitally lacking melanin pigmentation in the skin, eyes and hair or feathers)
- Bạch tạng (người hoặc động vật bẩm sinh thiếu sắc tố melanin ở da, mắt, tóc hoặc lông)danh từalbino (person or animal congenitally lacking melanin pigmentation in the skin, eyes and hair or feathers)
Họ từ (word family)
cùng gốc albinoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh