albinaranja
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của Câu lạc bộ Deportes Cobresaltính từof Club de Deportes Cobresal
- Ai đó đã kết nối với Club de Deportes Cobresal, với tư cách là một cầu thủ, người hâm mộ, huấn luyện viên, v.vdanh từsomeone connected to Club de Deportes Cobresal, as a player, fan, coach, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- albinaranjaDạng gốc (base form)
- albinaranjasGiống cái số nhiều (feminine plural)