Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albacea
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/albaˈsea/
Nghĩa chính
1
Người thi hành di chúc, người quản lý
danh từ
testamentary executor, administrator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albacea
Dạng gốc
(base form)
albacea
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
albacea
albacea
zgo
Quản lý di chúc
danh từ
AI
1
Người thi hành di chúc
1
Người thi hành di chúc
1
Người thi hành di chúc