Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alazor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alaˈsoɾ/
Nghĩa chính
1
Hồng hoa, rum
danh từ
safflower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alazor
Dạng gốc
(base form)
alazor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
safflower
Hồng hoa, rum
AI
1
Hồng hoa
1
Hồng hoa
1
Hồng hoa