Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alargado
C1
tính từ
(adjective)
/alaɾˈɡado/
Nghĩa chính
1
Kéo dài
tính từ
elongated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alargado
Dạng gốc
(base form)
alargad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alargado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alargad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alargado
alargado
r
Dây nối dài (Mỹ), dây nối dài (Anh), bộ mở rộng nguồn, dây thả
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
扩展
kuò zhǎn
Mở rộng, kéo dài
持续
chí xù
Kéo dài, tiếp diễn
延宕
yán dàng
Trì hoãn, kéo dài
Tiếng Anh
elongated
Được kéo dài ra
AI
1
Kéo dài
1
Kéo dài
1
Kéo dài