Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alameda
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alaˈmeda/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rừng dương
danh từ
poplar grove
2
Đại lộ rợp bóng cây (bất kỳ loại nào)
danh từ
avenue lined with trees (of any kind)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alameda
Dạng gốc
(base form)
alameda
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rừng dương
2
Đại lộ rợp bóng cây (bất kỳ loại nào)
1
Rừng dương
2
Đại lộ rợp bóng cây (bất kỳ loại nào)
1
Rừng dương
2
Đại lộ rợp bóng cây (bất kỳ loại nào)