Dịch

alabado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alaˈbado/

Nghĩa chính

  1. Bài thánh ca sùng kính Công giáodanh từA Catholic devotional hymn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alabadoDạng gốc (base form)
  2. alabadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alabadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alabadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

alabado sea Diosthán từCa ngợi Chúa

Ví dụ

  • , , .

AI