alabado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alaˈbado/
Nghĩa chính
- Bài thánh ca sùng kính Công giáodanh từA Catholic devotional hymn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alabado sea Diosthán từ | thán từ | Ca ngợi Chúa |
Ví dụ
- , , .