Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alúmina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈlumina/
Nghĩa chính
1
Nhôm (nhôm oxit)
danh từ
alumina (aluminum oxide)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alúmina
Dạng gốc
(base form)
alúmina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alumina
Alumin
AI
1
Nhôm (nhôm oxit)
1
Nhôm (nhôm oxit)
1
Nhôm (nhôm oxit)