Dịch

alóctono

tính từ (adjective)
/aˈloɡtono/

Nghĩa chính

  1. Khác nhau; (sinh vật học) giới thiệutính từallochthonous; (biology) introduced

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alóctonoDạng gốc (base form)
  2. alóctonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alóctonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alóctonaGiống cái (feminine)

AI