Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alóctono
tính từ
(adjective)
/aˈloɡtono/
Nghĩa chính
1
Khác nhau; (sinh vật học) giới thiệu
tính từ
allochthonous; (biology) introduced
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alóctono
Dạng gốc
(base form)
alócton
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alóctono
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alócton
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
autóctono
extranjero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
allochthonous
Có nguồn gốc ở một nơi khác với nơi nó được tìm thấy
AI
1
Khác nhau
1
Khác nhau
1
Khác nhau