Dịch

al vuelo

trạng từ (adverb)
/al ˈbwelo/

Nghĩa chính

  1. Đang baytrạng từon the fly
  2. Trên cánhtrạng từon the wing

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

cazar al vuelođộng từChụp nhanh (chụp nhanh)
echar las campanas al vuelođộng từĐi hoang dã; kỉ niệm
lanzar las campanas al vuelođộng từĐồng nghĩa với echar las campanas al vuelo
cazarlas al vuelođộng từNhanh chóng tiếp thu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI