al vuelo
trạng từ (adverb)
/al ˈbwelo/
Nghĩa chính
- Đang baytrạng từon the fly
- Trên cánhtrạng từon the wing
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cazar al vuelođộng từ | động từ | Chụp nhanh (chụp nhanh) |
| echar las campanas al vuelođộng từ | động từ | Đi hoang dã; kỉ niệm |
| lanzar las campanas al vuelođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với echar las campanas al vuelo |
| cazarlas al vuelođộng từ | động từ | Nhanh chóng tiếp thu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)